ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chó vô chủ" (1件)
chó vô chủ

日本語
名野犬
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
類語検索結果 "chó vô chủ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chó vô chủ" (1件)
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
